东山
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dongshan county in Zhangzhou 漳州[zhāng zhōu], Fujian
- 2. Tungshan township in Tainan county 台南縣|台南县[tái nán xiàn], Taiwan
Từ chứa 东山
lit. to return to office after living as a hermit on Mount Dongshan (idiom); fig. to make a comeback
Dongshan district (Uighur: Dungsen Rayoni) of Urumqi city 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[wū lǔ mù qí shì], Xinjiang
Dongshan county in Zhangzhou 漳州[zhāng zhōu], Fujian
(bird species of China) Japanese tit (Parus minor)