Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

东引

dōng yǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tungyin Island, one of the Matsu Islands
  2. 2. Tungyin township in Lienchiang county 連江縣|连江县[lián jiāng xiàn], Taiwan