东海
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Biển Hoa Đông
- 2. Biển Đông (thần thoại và địa lý cổ Trung Quốc)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 东海
Đại học Hải Dương Quảng Đông
Đại học Đông Hải (ở Đài Trung, Đài Loan)
Cầu Đông Hải, cầu dài 32,5 km giữa Thượng Hải và cảng nước sâu Dương Sơn ngoài khơi
Bờ biển phía Đông
huyện Đông Hải ở Liên Vân Cảng, Giang Tô
Hạm đội Biển Đông
phúc như Đông Hải