Bỏ qua đến nội dung

东西

dōng xi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật dụng
  2. 2. đồ đạc
  3. 3. người

Usage notes

Collocations

Commonly used with classifiers: 一个东西 (a thing), 一些东西 (some things).

Formality

Neutral register; when meaning 'person', it can be derogatory or affectionate depending on context and tone.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
东西 好倒是好,可是太贵了。
This thing is good indeed, but it's too expensive.
这个 东西 多少钱?
How much does this thing cost?
这个 东西 这么大!
This thing is so big!
东西 很稀罕,我从没见过。
This thing is very rare; I have never seen it before.
这家百货商店 东西 很全。
This department store has a very complete range of goods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 东西