Bỏ qua đến nội dung

东西

dōng xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. east and west

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他因为偷 东西 被送进了监狱。
He was sent to prison for stealing.
这个房间里的 东西 很杂。
The things in this room are very mixed.
东西
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10961142)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 东西