丢脸

diū liǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lose face
  2. 2. humiliation

Câu ví dụ

Hiển thị 3
丢脸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4903400)
丢脸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4903398)
你真 丢脸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 791631)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 丢脸