Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất mặt
- 2. bị nhục
- 3. thất diện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 丢脸 for losing physical objects; it specifically means losing abstract 'face' or dignity.
Formality
丢脸 is informal and colloquial; in formal contexts use 有失体面 or 有失身份.
Câu ví dụ
Hiển thị 4在公共场合大喊大叫真 丢脸 。
It's really embarrassing to shout in public.
真 丢脸 !
好 丢脸 !
你真 丢脸 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.