Bỏ qua đến nội dung

两倍

liǎng bèi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gấp đôi
  2. 2. gấp hai lần

Từ cấu thành 两倍