Bỏ qua đến nội dung

两相情愿

liǎng xiāng qíng yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cả hai bên đều đồng lòng
  2. 2. cả hai bên đều tình nguyện