Bỏ qua đến nội dung

两难

liǎng nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dilemma
  2. 2. quandary
  3. 3. to face a difficult choice

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们陷入 两难 的境地。
They are in a dilemma.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.