Bỏ qua đến nội dung

严峻

yán jùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiêm trọng
  2. 2. khắc nghiệt
  3. 3. nghiêm khắc

Usage notes

Common mistakes

严峻常与“形势”“挑战”搭配,不用于形容人的外表或日常物品,例如不能说“他长得很严峻”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们面临着 严峻 的挑战。
They are facing a severe challenge.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.