严峻
yán jùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghiêm trọng
- 2. khắc nghiệt
- 3. nghiêm khắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
严峻常与“形势”“挑战”搭配,不用于形容人的外表或日常物品,例如不能说“他长得很严峻”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们面临着 严峻 的挑战。
They are facing a severe challenge.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.