严禁
yán jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấm nghiêm cấm
- 2. không được phép
- 3. cấm tuyệt đối
Usage notes
Common mistakes
严禁 is almost always used in formal prohibitions (signs, rules). Do not use it in casual speech like 不要.
Câu ví dụ
Hiển thị 1此处 严禁 吸烟。
Smoking is strictly prohibited here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.