Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

严竣

yán jùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tight
  2. 2. strict
  3. 3. severe
  4. 4. stern
  5. 5. difficult