Bỏ qua đến nội dung

严谨

yán jǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ lưỡng
  2. 2. chặt chẽ
  3. 3. cẩn thận

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 态度 (attitude) and 治学 (pursue scholarship) to express a meticulous and rigorous approach.

Common mistakes

Don't use 严谨 for physical tightness or strict rules on behavior; it's for abstract rigor like reasoning, scholarship, or attitude.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的工作作风非常 严谨
His work style is very rigorous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.