Bỏ qua đến nội dung

丧心病狂

sàng xīn bìng kuáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deranged
  2. 2. demented
  3. 3. berserk (idiom)