丧生
sàng shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chết
- 2. mất mạng
- 3. hy sinh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used as 在...中丧生 (to lose one's life in ...), e.g., 在地震中丧生.
Formality
丧生 is formal, often used in news reports for deaths caused by accidents, disasters, or war.
Câu ví dụ
Hiển thị 1许多人在这次事故中 丧生 。
Many people lost their lives in this accident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.