Bỏ qua đến nội dung

shēng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống
  2. 2. sinh
  3. 3. mới

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

2 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个苹果是 的,不能吃。
這兩個國家經常發 邊境衝突。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5360059)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 生

一生
yī shēng

trọn đời

中学生
zhōng xué shēng

học sinh trung học

人生
rén shēng

cuộc đời

做生意
zuò shēng yì

làm ăn

先生
xiān sheng

ông

再生
zài shēng

tái sinh

出生
chū shēng

sinh ra

丧生
sàng shēng

chết

土生土长
tǔ shēng tǔ zhǎng

sinh ra và lớn lên ở địa phương

大学生
dà xué shēng

sinh viên đại học

天生
tiān shēng

bẩm sinh

女生
nǚ shēng

cô gái học sinh

学生
xué sheng

học sinh

孪生
luán shēng

song sinh

小学生
xiǎo xué shēng

học sinh tiểu học

师生
shī shēng

giáo viên và học sinh

抗生素
kàng shēng sù

thuốc kháng sinh

招生
zhāo shēng

tuyển sinh

新生
xīn shēng

mới

生前
shēng qián

trong thời gian sống

生动
shēng dòng

sống động

生命
shēng mìng

cuộc sống

生命线
shēng mìng xiàn

đường sống

生存
shēng cún

sống sót

生平
shēng píng

cuộc đời

生怕
shēng pà

sợ

生意
shēng yì

sức sống

生意
shēng yi

kinh doanh

生态
shēng tài

sinh thái

生成
shēng chéng

tạo ra

生效
shēng xiào

có hiệu lực

生日
shēng rì

sinh nhật

生机
shēng jī

sức sống

生死
shēng sǐ

sinh tử

生气
shēng qì

bực mình

生活
shēng huó

sống

生活费
shēng huó fèi

chi phí sinh hoạt

生涯
shēng yá

sự nghiệp

生物
shēng wù

sinh vật

生理
shēng lǐ

sinh lý

生产
shēng chǎn

sản xuất

生疏
shēng shū

không quen

生病
shēng bìng

bị bệnh

生硬
shēng yìng

cứng nhắc

生育
shēng yù

sinh

生词
shēng cí

từ mới

生锈
shēng xiù

gỉ sét

生长
shēng zhǎng

trưởng thành

产生
chǎn shēng

sản sinh

男生
nán shēng

nam sinh

留学生
liú xué shēng

sinh viên du học

毕业生
bì yè shēng

sinh viên tốt nghiệp

发生
fā shēng

xảy ra

研究生
yán jiū shēng

sinh viên sau đại học

终生
zhōng shēng

trọn đời

维生素
wéi shēng sù

vitamin

考生
kǎo shēng

thí sinh

自力更生
zì lì gēng shēng

tự lực cánh sinh

花生
huā shēng

đậu phộng

衍生
yǎn shēng

phái sinh

卫生
wèi shēng

sức khỏe

卫生间
wèi shēng jiān

nhà vệ sinh

亲生
qīn shēng

sinh ra

诞生
dàn shēng

ra đời

谋生
móu shēng

kiếm sống

逃生
táo shēng

chạy thoát

医生
yī shēng

bác sĩ

野生
yě shēng

hoang dã

陌生
mò shēng

lạ

养生
yǎng shēng

bảo vệ sức khỏe

一回生两回熟
yī huí shēng liǎng huí shú

xem 一回生二回熟

一回生二回熟
yī huí shēng èr huí shú

lần đầu còn lạ, lần sau đã quen

一年生
yī nián shēng

cây một năm

一次生,两次熟
yī cì shēng , liǎng cì shú

lần đầu còn lạ, lần thứ hai quen

一生一世
yī shēng yī shì

trọn đời trọn kiếp

七窍生烟
qī qiào shēng yān

bảy lỗ sinh khói

三生有幸
sān shēng yǒu xìng

may mắn ba đời

三江生态旅游区
sān jiāng shēng tài lǚ yóu qū

Khu du lịch sinh thái Tam Giang

不事生产
bù shì shēng chǎn

không làm việc gì có ích

不可再生资源
bù kě zài shēng zī yuán

tài nguyên không tái tạo

世界卫生大会
shì jiè wèi shēng dà huì

Đại hội Y tế Thế giới

世界卫生组织
shì jiè wèi shēng zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới

世界野生生物基金会
shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

中生代
zhōng shēng dài

đại Trung sinh

九死一生
jiǔ sǐ yī shēng

chín chết một sống

了却此生
liǎo què cǐ shēng

kết thúc cuộc đời này

了无生趣
liǎo wú shēng qù

chán đời

二年生
èr nián shēng

cây hai năm

互生
hù shēng

mọc cách

互生叶
hù shēng yè

lá mọc cách

人生一世,草木一春
rén shēng yī shì , cǎo mù yī chūn

Đời người chỉ một lần, cỏ cây chỉ một mùa xuân (thành ngữ); ví sự ngắn ngủi của kiếp người

人生何处不相逢
rén shēng hé chù bù xiāng féng

thế giới nhỏ bé làm sao

人生地不熟
rén shēng dì bù shú

lạ nước lạ cái

人生如梦
rén shēng rú mèng

đời người như một giấc mộng

人生如朝露
rén shēng rú zhāo lù

cuộc đời như sương mai (thành ngữ); ví với tính chất ngắn ngủi và mong manh của kiếp người

人生朝露
rén shēng zhāo lù

đời người như sương mai

人生盛衰
rén shēng shèng shuāi

cuộc đời có lúc thịnh lúc suy

人生短暂,学术无涯
rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá

Cuộc đời ngắn ngủi, học vấn vô bờ

人生路不熟
rén shēng lù bù shú

đường đời còn lạ lẫm

人非生而知之者,孰能无惑
rén fēi shēng ér zhī zhī zhě , shú néng wú huò

Người không phải sinh ra đã biết, ai có thể không có điều nghi hoặc?

今生
jīn shēng

kiếp này

仿生
fǎng shēng

mô phỏng sinh học

仿生学
fǎng shēng xué

phỏng sinh học

休养生息
xiū yǎng shēng xī

phục hồi và dưỡng sức

伴生气
bàn shēng qì

khí đồng hành

但尼生
dàn ní shēng

Tennyson (tên riêng)

来生
lái shēng

kiếp sau

侍应生
shì yìng shēng

người phục vụ bàn

信贷衍生产品
xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn

công cụ phái sinh tín dụng

借腹生子
jiè fù shēng zǐ

mang thai hộ

值日生
zhí rì shēng

học sinh trực nhật

做生日
zuò shēng rì

tổ chức sinh nhật

做生活
zuò shēng huó

làm việc

侧生动物
cè shēng dòng wù

động vật cận đa bào

偷生
tōu shēng

sống vô nghĩa

催生
cuī shēng

thúc sinh

催生婆
cuī shēng pó

bà đỡ

催生素
cuī shēng sù

oxytocin

催生者
cuī shēng zhě

động lực thúc đẩy

优生
yōu shēng

ưu sinh

优生学
yōu shēng xué

thuyết ưu sinh

入伍生
rù wǔ shēng

học viên sĩ quan mới nhập ngũ

内生的
nèi shēng de

nội sinh

内科医生
nèi kē yī shēng

bác sĩ nội khoa

全科医生
quán kē yī shēng

bác sĩ đa khoa

两生类
liǎng shēng lèi

lưỡng sinh loại

两颊生津
liǎng jiá shēng jīn

chảy nước miếng

公共卫生
gōng gòng wèi shēng

y tế công cộng

共生
gòng shēng

cộng sinh

再生不良性贫血
zài shēng bù liáng xìng pín xuè

thiếu máu bất sản

再生制动
zài shēng zhì dòng

phanh tái sinh

再生水
zài shēng shuǐ

nước tái chế

再生燃料
zài shēng rán liào

nhiên liệu tái tạo

再生父母
zài shēng fù mǔ

người có công ơn như cha mẹ tái sinh

再生产
zài shēng chǎn

tái sản xuất

再生能源
zài shēng néng yuán

năng lượng tái tạo

再生资源
zài shēng zī yuán

tài nguyên tái sinh

再生医学
zài shēng yī xué

y học tái tạo

再发生
zài fā shēng

tái diễn

冒生命危险
mào shēng mìng wēi xiǎn

liều mạng sống của mình

准生证
zhǔn shēng zhèng

giấy phép sinh đẻ

出生入死
chū shēng rù sǐ

sinh tử

出生地
chū shēng dì

nơi sinh

出生地点
chū shēng dì diǎn

nơi sinh

出生日期
chū shēng rì qī

ngày sinh

出生率
chū shēng lǜ

tỷ lệ sinh

出生缺陷
chū shēng quē xiàn

dị tật bẩm sinh

出生证
chū shēng zhèng

giấy khai sinh

出生证明
chū shēng zhèng míng

giấy khai sinh

出生证明书
chū shēng zhèng míng shū

giấy khai sinh

刀不磨要生锈,人不学要落后
dāo bù mó yào shēng xiù , rén bù xué yào luò hòu

Dao không mài sẽ gỉ, người không học sẽ lạc hậu

分子生物学
fēn zǐ shēng wù xué

sinh học phân tử

分生组织
fēn shēng zǔ zhī

mô phân sinh

初中生
chū zhōng shēng

học sinh trung học cơ sở

初生
chū shēng

sơ sinh

初生之犊不怕虎
chū shēng zhī dú bù pà hǔ

xem 初生之犢不畏虎|初生之犊不畏虎

初生之犊不畏虎
chū shēng zhī dú bù wèi hǔ

bê con mới sinh không sợ hổ

初生牛犊不怕虎
chū shēng niú dú bù pà hǔ

Bê con mới sinh không sợ hổ

别开生面
bié kāi shēng miàn

mở ra một diện mạo mới

前半生
qián bàn shēng

nửa đời trước

前生
qián shēng

kiếp trước

前生冤孽
qián shēng yuān niè

duyên nợ tiền kiếp

前生召唤
qián shēng zhào huàn

tiền định

劫后余生
jié hòu yú shēng

sống sót sau thảm họa

动不动就生气
dòng bu dòng jiù shēng qì

dễ nổi giận

半生
bàn shēng

nửa đời

半生不熟
bàn shēng bù shóu

chưa chín hẳn

厚死薄生
hòu sǐ bó shēng

trọng chết khinh sống

厚生劳动省
hòu shēng láo dòng shěng

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản)

厚生相
hòu shēng xiàng

bộ trưởng y tế

厚生省
hòu shēng shěng

Bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản

原核生物
yuán hé shēng wù

sinh vật nhân sơ

原核生物界
yuán hé shēng wù jiè

giới sinh vật nhân sơ

原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật dạng tế bào nhân sơ

原生
yuán shēng

nguyên sinh

原生动物
yuán shēng dòng wù

động vật nguyên sinh

原生橄榄油
yuán shēng gǎn lǎn yóu

dầu ô liu nguyên chất

原生生物
yuán shēng shēng wù

sinh vật nguyên sinh

原生质
yuán shēng zhì

nguyên sinh chất

反生物战
fǎn shēng wù zhàn

phòng thủ chiến tranh sinh học

反美是工作赴美是生活
fǎn měi shì gōng zuò fù měi shì shēng huó

Chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống

丛生
cóng shēng

mọc thành bụi

口齿生香
kǒu chǐ shēng xiāng

lời hay ý đẹp

古生代
gǔ shēng dài

đại Cổ sinh

古生物
gǔ shēng wù

sinh vật cổ đại

古生物学
gǔ shēng wù xué

cổ sinh vật học

古生物学家
gǔ shēng wù xué jiā

nhà cổ sinh vật học

可再生
kě zài shēng

tái tạo được

可再生资源
kě zài shēng zī yuán

tài nguyên tái tạo

同配生殖
tóng pèi shēng zhí

đồng giao phối sinh sản

吾生也有涯,而知也无涯
wú shēng yě yǒu yá , ér zhī yě wú yá

Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn

和气生财
hé qì shēng cái

hòa khí sinh tài

品味生活
pǐn wèi shēng huó

thưởng thức cuộc sống

哑然无生
yǎ rán wú shēng

im lặng không một tiếng động

单细胞生物
dān xì bāo shēng wù

sinh vật đơn bào

单词产生器模型
dān cí chǎn shēng qì mó xíng

mô hình logogen

四大须生
sì dà xū shēng

Tứ đại tu sinh

国内生产总值
guó nèi shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc nội

国民生产总值
guó mín shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc dân

境由心生
jìng yóu xīn shēng

tâm cảnh quyết định cách ta nhìn thế giới