Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích thước
- 2. chiều cao
- 3. vóc dáng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘个头儿’是口语,多用于日常对话;正式场合描述身高用‘个子’或‘身高’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 个头儿 很高。
He is very tall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.