Bỏ qua đến nội dung

个头儿

gè tóur
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thước
  2. 2. chiều cao
  3. 3. vóc dáng

Usage notes

Common mistakes

‘个头儿’是口语,多用于日常对话;正式场合描述身高用‘个子’或‘身高’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 个头儿 很高。
He is very tall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.