丫头

yā tou
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. girl
  2. 2. servant girl
  3. 3. (used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment)

Từ cấu thành 丫头