Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cô gái
- 2. cô hầu
- 3. em gái
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
丫头 can sound derogatory or overly familiar when referring to an adult woman; use with caution outside close relationships.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 丫头 真聪明。
This girl is really smart.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.