中俄
zhōng é
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Trung-Nga
Từ chứa 中俄
中俄伊犁条约
zhōng é yī lí tiáo yuē
Hiệp ước Sankt-Peterburg 1881
中俄北京条约
zhōng é běi jīng tiáo yuē
Hiệp ước Bắc Kinh 1860 giữa nhà Thanh và Đế quốc Nga
中俄尼布楚条约
zhōng é ní bù chǔ tiáo yuē
Hiệp ước Nerbinsk (1698) giữa Trung Quốc thời Thanh và Nga
中俄改订条约
zhōng é gǎi dìng tiáo yuē
Hiệp ước Sankt-Peterburg 1881
中俄边界协议
zhōng é biān jiè xié yì
hiệp định biên giới Trung-Nga (1991)
中俄关系
zhōng é guān xì
quan hệ Trung-Nga