中南
zhōng nán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. South Central China (Henan, Hubei, Hunan, Guangdong, Guangxi, Hainan)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.