Bỏ qua đến nội dung

中国共产党

zhōng guó gòng chǎn dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Communist Party of China

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国共产党 诞生于1921年。
The Communist Party of China was born in 1921.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.