中奖
zhòng jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trúng thưởng
- 2. trúng giải
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“彩票”“大奖”等搭配,不用于比赛获奖。
Common mistakes
多音字“中”在这里读zhòng,不读zhōng。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他买彩票 中奖 了,非常高兴。
He won a prize in the lottery and was very happy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.