Bỏ qua đến nội dung

中奖

zhòng jiǎng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trúng thưởng
  2. 2. trúng giải

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“彩票”“大奖”等搭配,不用于比赛获奖。

Common mistakes

多音字“中”在这里读zhòng,不读zhōng。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他买彩票 中奖 了,非常高兴。
He won a prize in the lottery and was very happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.