Bỏ qua đến nội dung

jiǎng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải thưởng
  2. 2. giải
  3. 3. khuyến khích

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他得了一个
了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 926112)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 奖

中奖
zhòng jiǎng

trúng thưởng

大奖赛
dà jiǎng sài

Grand Prix

抽奖
chōu jiǎng

bốc thăm trúng thưởng

奖励
jiǎng lì

thưởng

奖品
jiǎng pǐn

giải thưởng

奖学金
jiǎng xué jīn

học bổng

奖杯
jiǎng bēi

cúp

奖牌
jiǎng pái

huy chương

奖赏
jiǎng shǎng

thưởng

奖金
jiǎng jīn

tiền thưởng

奖项
jiǎng xiàng

giải thưởng

获奖
huò jiǎng

được giải thưởng

夸奖
kuā jiǎng

khen ngợi

过奖
guò jiǎng

khen quá đáng

颁奖
bān jiǎng

trao giải thưởng

一等奖
yī děng jiǎng

giải nhất

优异奖
yōu yì jiǎng

giải xuất sắc

嘉奖
jiā jiǎng

khen thưởng

图灵奖
tú líng jiǎng

Giải thưởng Turing

大奖
dà jiǎng

giải thưởng lớn

奥斯卡金像奖
ào sī kǎ jīn xiàng jiǎng

giải thưởng Oscar; giải thưởng của Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Điện ảnh

安慰奖
ān wèi jiǎng

giải an ủi

年终奖
nián zhōng jiǎng

thưởng cuối năm

幸运抽奖
xìng yùn chōu jiǎng

rút thăm may mắn

得奖
dé jiǎng

được giải thưởng

慈善抽奖
cí shàn chōu jiǎng

xổ số từ thiện

授奖
shòu jiǎng

trao giải thưởng

摇奖
yáo jiǎng

quay số trúng thưởng (trong xổ số)

普利策奖
pǔ lì cè jiǎng

Giải Pulitzer

书卷奖
shū juàn jiǎng

giải thưởng sách vở (giải thưởng tổng thống dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan vì thành tích học tập xuất sắc)

会奖旅游
huì jiǎng lǚ yóu

du lịch MICE (viết tắt của meetings, incentives, conventions and exhibitions), còn gọi là ngành hội họp hoặc ngành sự kiện

有劳得奖
yǒu láo dé jiǎng

một con chó tốt xứng đáng được thưởng (thành ngữ)

末名奖品
mò míng jiǎng pǐn

giải khuyến khích

格莱美奖
gé lái měi jiǎng

Giải Grammy (giải thưởng âm nhạc của Mỹ)

沃尔夫奖
wò ěr fū jiǎng

giải Wolf (giải thưởng khoa học và nghệ thuật)

奖券
jiǎng quàn

vé số

奖励旅行
jiǎng lì lǚ xíng

du lịch khuyến khích

奖励旅游
jiǎng lì lǚ yóu

du lịch khích lệ

奖得主
jiǎng dé zhǔ

người nhận giải thưởng

奖惩
jiǎng chéng

phần thưởng và hình phạt

奖挹
jiǎng yì

khen thưởng và đề bạt

奖掖
jiǎng yè

khen thưởng và đề bạt

奖池
jiǎng chí

hũ thưởng (trong cờ bạc)

奖牌榜
jiǎng pái bǎng

bảng huy chương

奖状
jiǎng zhuàng

giấy khen thưởng

奖章
jiǎng zhāng

huy chương

奖酬
jiǎng chóu

khích lệ

发奖
fā jiǎng

trao giải thưởng

百花奖
bǎi huā jiǎng

Giải thưởng Trăm Hoa, giải thưởng điện ảnh được trao từ năm 1962

获奖者
huò jiǎng zhě

người đoạt giải

签约奖金
qiān yuē jiǎng jīn

tiền thưởng ký hợp đồng

纪念奖
jì niàn jiǎng

kỷ niệm chương

艾美奖
ài měi jiǎng

giải thưởng Emmy

茅盾文学奖
máo dùn wén xué jiǎng

Giải thưởng Văn học Mao Thuẫn, giải thưởng của Trung Quốc cho tiểu thuyết, trao từ năm 1982

菲尔兹奖
fēi ěr zī jiǎng

Huy chương Fields (giải thưởng toán học, tương đương gần với giải Nobel)

葛莱美奖
gě lái měi jiǎng

Giải Grammy (giải thưởng âm nhạc của Mỹ)

萨克洛夫奖
sà kè luò fū jiǎng

Giải thưởng Sakharov vì Tự do Tư tưởng, do Nghị viện châu Âu trao hàng năm từ năm 1988

萨哈罗夫人权奖
sà hǎ luó fū rén quán jiǎng

Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU

萨哈罗夫奖
sà hǎ luó fū jiǎng

Giải thưởng Sakharov vì Tự do Tư tưởng (do EU trao từ năm 1988)

萨哈诺夫人权奖
sà hǎ nuò fū rén quán jiǎng

giải thưởng Sakharov về nhân quyền của EU

评审团特别奖
píng shěn tuán tè bié jiǎng

Giải thưởng đặc biệt của ban giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

评奖
píng jiǎng

bình chọn giải thưởng

诺奖
nuò jiǎng

giải Nobel

诺贝尔和平奖
nuò bèi ěr hé píng jiǎng

Giải Nobel Hòa bình

诺贝尔文学奖
nuò bèi ěr wén xué jiǎng

giải Nobel Văn học

诺贝尔物理学奖
nuò bèi ěr wù lǐ xué jiǎng

giải Nobel Vật lý

诺贝尔奖
nuò bèi ěr jiǎng

giải Nobel

谬奖
miù jiǎng

khen quá lời

银熊奖
yín xióng jiǎng

Giải Gấu Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Berlin

银狮奖
yín shī jiǎng

Sư tử Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

银奖
yín jiǎng

huy chương bạc

银质奖
yín zhì jiǎng

huy chương bạc

开奖
kāi jiǎng

công bố người trúng thưởng trong xổ số

电影奖
diàn yǐng jiǎng

giải thưởng điện ảnh

领奖
lǐng jiǎng

nhận giải thưởng

领奖台
lǐng jiǎng tái

bục nhận giải

头奖
tóu jiǎng

giải nhất