Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

中常

zhōng cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ordinary
  2. 2. average
  3. 3. medium
  4. 4. mid-range
  5. 5. moderate