Bỏ qua đến nội dung

中年

zhōng nián
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung niên
  2. 2. tuổi trung niên
  3. 3. tuổi giữa

Usage notes

Common mistakes

中年 refers to middle age generally, not a specific number. Avoid saying 我是中年 (I am middle age); instead use 我到了中年 (I have reached middle age).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他已经到了 中年
He has already reached middle age.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.