中年
zhōng nián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung niên
- 2. tuổi trung niên
- 3. tuổi giữa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
中年 refers to middle age generally, not a specific number. Avoid saying 我是中年 (I am middle age); instead use 我到了中年 (I have reached middle age).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他已经到了 中年 。
He has already reached middle age.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.