中文
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiếng Trung
- 2. ngôn ngữ Trung Quốc
Câu ví dụ
Hiển thị 3我寫 中文 。
瑪麗懂 中文 。
我會說 中文 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 中文
CSIC, Chinese standard interchange code used from 1992
CNS 11643, Chinese character coding adopted in Taiwan, 1986-1992
Independent Chinese PEN center
Chinese University of Hong Kong