Bỏ qua đến nội dung

中文

zhōng wén
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Trung
  2. 2. ngôn ngữ Trung Quốc

Usage notes

Collocations

常说“学中文”、“讲中文”、“中文水平”、“中文学校”,但不能说“一个中文”,因为它不可数。

Formality

“中文”是通用词,正式和非正式场合均适用,比如“说中文”和“中文文件”都很自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
中文 的声调很难学。
The tones in Chinese are hard to learn.
他的 中文 水平不亚于母语者。
His Chinese proficiency is no less than that of a native speaker.
学习 中文 需要锲而不舍的精神。
Learning Chinese requires a persevering spirit.
我学习 中文
I study Chinese.
他教 中文
He teaches Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.