中文
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiếng Trung
- 2. ngôn ngữ Trung Quốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“学中文”、“讲中文”、“中文水平”、“中文学校”,但不能说“一个中文”,因为它不可数。
Formality
“中文”是通用词,正式和非正式场合均适用,比如“说中文”和“中文文件”都很自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 5中文 的声调很难学。
他的 中文 水平不亚于母语者。
学习 中文 需要锲而不舍的精神。
我学习 中文 。
他教 中文 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 中文
CSIC, Chinese standard interchange code used from 1992
CNS 11643, Chinese character coding adopted in Taiwan, 1986-1992
Independent Chinese PEN center
Chinese University of Hong Kong