中断
zhōng duàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắt quãng
- 2. gián đoạn
- 3. đứt quãng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
中断常与"联系"、"关系"、"信号"等词搭配,如"中断联系"。与"打断"相比,中断更正式,多用于抽象事物。
Common mistakes
注意"中断"与"断绝"的区别:"断绝关系"指彻底断绝,不再恢复;"中断关系"则暗示可能恢复。
Câu ví dụ
Hiển thị 1因为天气恶劣,通信信号突然 中断 了。
Due to bad weather, the communication signal suddenly cut off.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.