Bỏ qua đến nội dung

中断

zhōng duàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắt quãng
  2. 2. gián đoạn
  3. 3. đứt quãng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

中断常与"联系"、"关系"、"信号"等词搭配,如"中断联系"。与"打断"相比,中断更正式,多用于抽象事物。

Common mistakes

注意"中断"与"断绝"的区别:"断绝关系"指彻底断绝,不再恢复;"中断关系"则暗示可能恢复。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
因为天气恶劣,通信信号突然 中断 了。
Due to bad weather, the communication signal suddenly cut off.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.