Bỏ qua đến nội dung

中毒

zhòng dú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị trúng độc
  2. 2. bị ngộ độc
  3. 3. bị đầu độc

Usage notes

Collocations

中毒常与“食物”“煤气”“酒精”等名词搭配,表示中毒的来源或类型,如“食物中毒”(food poisoning)。

Common mistakes

注意“中毒”和“毒”的区别:“中毒”是动词,指中毒的过程或状态,如“他中毒了”;“毒”可以是名词或形容词,如“这种蘑菇有毒”。