Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bữa trưa; bữa ăn Trung Quốc
- 2. bữa trưa
- 3. bữa ăn Trung Quốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“中餐”作为“lunch”时多用于正式场合或菜单上,口语常用“午饭”或“中午饭”。
Cultural notes
在中国文化中,中餐通常指中式午餐或中餐菜肴,与西餐(西式餐点)相对。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我几乎每天都吃 中餐 。
I eat Chinese food almost every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.