Bỏ qua đến nội dung

中餐

zhōng cān
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bữa trưa; bữa ăn Trung Quốc
  2. 2. bữa trưa
  3. 3. bữa ăn Trung Quốc

Usage notes

Collocations

“中餐”作为“lunch”时多用于正式场合或菜单上,口语常用“午饭”或“中午饭”。

Cultural notes

在中国文化中,中餐通常指中式午餐或中餐菜肴,与西餐(西式餐点)相对。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我几乎每天都吃 中餐
I eat Chinese food almost every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.