Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丰宁县

fēng níng xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fengning Manchu autonomous county in Chengde 承德[chéng dé], Hebei