Bỏ qua đến nội dung

丰富多彩

fēng fù duō cǎi
HSK 3.0 Cấp 5 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đa dạng màu sắc
  2. 2. phong phú màu sắc
  3. 3. nhiều màu sắc

Usage notes

Collocations

“丰富多彩”常用来形容活动、生活、内容等,不常用于具体物品的颜色。

Common mistakes

不要与“丰富多采”混淆,“丰富多采”不是标准写法,正确形式是“丰富多彩”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的文化生活 丰富多彩
The cultural life in this city is rich and colorful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.