Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đa dạng màu sắc
- 2. phong phú màu sắc
- 3. nhiều màu sắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“丰富多彩”常用来形容活动、生活、内容等,不常用于具体物品的颜色。
Common mistakes
不要与“丰富多采”混淆,“丰富多采”不是标准写法,正确形式是“丰富多彩”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个城市的文化生活 丰富多彩 。
The cultural life in this city is rich and colorful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.