Bỏ qua đến nội dung

丰收

fēng shōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu hoạch bội thu
  2. 2. mùa màng bội thu
  3. 3. thu hoạch phong phú

Usage notes

Collocations

常用于农作物或比喻成果,如‘今年粮食丰收了’、‘他在工作中获得了丰收’。

Common mistakes

注意‘丰收’强调收成多,‘收获’强调结果,如‘我收获了很多经验’不能说‘我丰收了很多经验’。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
稻谷 丰收 了,农民们很高兴。
The paddy is harvested and the farmers are very happy.
这个地区连年 丰收
This region has had bumper harvests for successive years.
一场瑞雪预示着明年的 丰收
A timely snow foretells a bumper harvest next year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.