丰溪

fēng xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fengxi, common place name
  2. 2. P'unggye in Kilju county, North Hamgyeong province, the North Korean nuclear test site

Từ cấu thành 丰溪