丰盛
fēng shèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong phú
- 2. sang trọng
- 3. đầy đủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
丰盛 is most commonly used to describe meals or food, such as 丰盛的晚餐.
Common mistakes
Don't use 丰盛 for abstract abundance (like resources or experience); use 丰富 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们吃了一顿 丰盛 的晚餐。
We had a sumptuous dinner.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.