Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

临危

lín wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dying (from illness)
  2. 2. facing death
  3. 3. on one's deathbed

Từ cấu thành 临危