Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

临夏

lín xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Linxia Hui Autonomous Prefecture 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[lín xià huí zú zì zhì zhōu], Gansu
  2. 2. also Linxia City and Linxia County

Từ cấu thành 临夏