临河

lín hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Linhe district of Bayan Nur city 巴彥淖爾市|巴彦淖尔市[bā yàn nào ěr shì], Inner Mongolia

Từ cấu thành 临河