Bỏ qua đến nội dung

临街

lín jiē
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt tiền
  2. 2. nằm trên phố
  3. 3. chính diện phố

Usage notes

Collocations

Often used to describe buildings or rooms, e.g., 临街的房子 (house facing the street).

Common mistakes

Not interchangeable with 沿街 (yán jiē) 'along the street', which describes location rather than orientation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店 临街 ,生意很好。
This shop faces the street and business is good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 临街