Bỏ qua đến nội dung

临近

lín jìn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần
  2. 2. tiếp cận
  3. 3. kề cận

Usage notes

Collocations

通常后接表示时间或地点的名词,如'临近考试'、'临近海边'。

Common mistakes

不宜直接后接动词,如不说'临近去',而说'临近出发的日子'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
考试 临近 ,他开始紧张起来。
As the exam approaches, he starts to get nervous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 临近