临近
lín jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần
- 2. tiếp cận
- 3. kề cận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常后接表示时间或地点的名词,如'临近考试'、'临近海边'。
Common mistakes
不宜直接后接动词,如不说'临近去',而说'临近出发的日子'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1考试 临近 ,他开始紧张起来。
As the exam approaches, he starts to get nervous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.