为期
wéi qī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong thời gian
- 2. trong vòng
- 3. trong kỳ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
为期后面必须直接接表示时间长度的词或短语,如为期三天、为期一周,不能说为期长时间。
Formality
为期常用于正式或书面场合,口语中可用‘要(多长时间)’代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次会议 为期 三天。
This conference lasts three days.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.