Bỏ qua đến nội dung

为期

wéi qī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong thời gian
  2. 2. trong vòng
  3. 3. trong kỳ

Usage notes

Common mistakes

为期后面必须直接接表示时间长度的词或短语,如为期三天、为期一周,不能说为期长时间。

Formality

为期常用于正式或书面场合,口语中可用‘要(多长时间)’代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次会议 为期 三天。
This conference lasts three days.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.