Bỏ qua đến nội dung

为首

wéi shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu
  2. 2. là người đứng đầu

Usage notes

Collocations

常与“以”搭配构成“以……为首”结构,表示以某人为领导或某物为主要成分。

Formality

“为首”多用于正式或新闻文体中,口语中较少单独使用。