Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu
- 2. là người đứng đầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“以”搭配构成“以……为首”结构,表示以某人为领导或某物为主要成分。
Formality
“为首”多用于正式或新闻文体中,口语中较少单独使用。