Bỏ qua đến nội dung

主体

zhǔ tǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ thể
  2. 2. chủ đề
  3. 3. thân

Usage notes

Common mistakes

注意区分“主体”和“主题”:“主体”指主要部分,而“主题”指中心思想。

Formality

常用于正式或学术语境,如哲学、法律、建筑学等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章的 主体 部分很清晰。
The main part of this article is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 主体