Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

主修

zhǔ xiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (education) to major in
  2. 2. major

Câu ví dụ

Hiển thị 1
主修 英國文學。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 832984)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.