Bỏ qua đến nội dung

主宰

zhǔ zǎi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm chủ
  2. 2. quyết định
  3. 3. chi phối

Usage notes

Collocations

“主宰”常与“命运”“世界”等抽象名词搭配,较少用于具体事物。

Common mistakes

不要将“主宰”与“主要”混淆,“主宰”强调掌控,不是“主要”之意。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人类无法 主宰 自然。
Humans cannot dominate nature.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.