主宰
zhǔ zǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm chủ
- 2. quyết định
- 3. chi phối
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“主宰”常与“命运”“世界”等抽象名词搭配,较少用于具体事物。
Common mistakes
不要将“主宰”与“主要”混淆,“主宰”强调掌控,不是“主要”之意。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人类无法 主宰 自然。
Humans cannot dominate nature.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.