Bỏ qua đến nội dung

主导

zhǔ dǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ đạo
  2. 2. lãnh đạo
  3. 3. quyết định

Usage notes

Collocations

通常与“地位”、“作用”等抽象名词搭配,表示处于主要和引导的位置。

Common mistakes

区分“主导”与“主动”:“主导”强调引导和决定全局,而“主动”仅表示自愿、不被动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在这项研究中,他起着 主导 作用。
In this research, he plays a leading role.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.