主导
zhǔ dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ đạo
- 2. lãnh đạo
- 3. quyết định
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“地位”、“作用”等抽象名词搭配,表示处于主要和引导的位置。
Common mistakes
区分“主导”与“主动”:“主导”强调引导和决定全局,而“主动”仅表示自愿、不被动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这项研究中,他起着 主导 作用。
In this research, he plays a leading role.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.