主流
zhǔ liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chính thống
- 2. chính lưu
- 3. chủ lưu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
‘主流’常与‘文化’、‘媒体’、‘思想’搭配,表示占主导地位的观念或现象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种观点已经成为学术界的 主流 。
This viewpoint has become mainstream in academic circles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.