Bỏ qua đến nội dung

主流

zhǔ liú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính thống
  2. 2. chính lưu
  3. 3. chủ lưu

Usage notes

Collocations

‘主流’常与‘文化’、‘媒体’、‘思想’搭配,表示占主导地位的观念或现象。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种观点已经成为学术界的 主流
This viewpoint has become mainstream in academic circles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 主流