Bỏ qua đến nội dung

主编

zhǔ biān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên tập viên trưởng
  2. 2. chủ biên

Usage notes

Collocations

Often used as a title: 主编某某某 or 某报社主编. When used as a verb, it means 'to serve as editor-in-chief of', e.g., 他主编这本杂志.

Common mistakes

Don't confuse 主编 (zhǔbiān) with 编辑 (biānjí). 主编 refers specifically to the chief editor, not any editor.

Từ cấu thành 主编