主见
zhǔ jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one's own view; definite opinion
Câu ví dụ
Hiển thị 1他没有自己的 主见 ,总是附和别人。
He has no opinion of his own and always echoes others.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.